大有用處 đại hữu dụng xử Hán Việt: đại hữu dụng xử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 用 (dụng) + 處 (xử)Hán Việtđại hữu dụng xửCấu tạo大 + 有 + 用 + 處 · đại + hữu + dụng + xử nghĩa thành phần: đại + hữu + dụng + xử Nghĩa EngCihui 大有用處 àyǒuyòngchu v.o. be great use