大有裨益
đại hữu bì ích
Hán Việt: đại hữu bì ích · Pinyin: dà yǒu bì yì
Tổng quan
mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích
裨益:益处、好处。形容益处很大。
Nghĩa
Việt
- Cihui rất có ích
- Cihui giúp đỡ rất nhiều
- Cihui phục vụ tốt
- Tần suất từ mang lại lợi ích lớn (thành ngữ); rất hữu ích , rất có ích , giúp đỡ rất nhiều , phục vụ tốt
- Biên soạn be of great advantage/benefit
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裨益:益处、好处。形容益处很大。
Eng
- Cihui 大有裨益 àyǒubìyì v.o. be of great advantage/benefit
- Tần suất từ v.o. be of great advantage/benefit
Đức
- Handedict von großem Vorteil sein (V, Sprachw)