大有見地

dà yǒu jiàn dì đại hữu kiến địa

Hán Việt: đại hữu kiến địa · Pinyin: dà yǒu jiàn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hữu) + (kiến) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大有見地 àyǒujiàndì v.o. have good judgment