大有起色 dà yǒu qǐ sè · đại hữu khởi sắc Hán Việt: đại hữu khởi sắc · Pinyin: dà yǒu qǐ sè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 起 (khởi) + 色 (sắc)Pinyindà yǒu qǐ sèHán Việtđại hữu khởi sắcCấu tạo大 + 有 + 起 + 色 · đại + hữu + khởi + sắc nghĩa thành phần: đại + hữu + khởi + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显地出现好转的样子(多指焕散的工作或觉重的疾病)。