大有進步 đại hữu tiến bộ Hán Việt: đại hữu tiến bộ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 進 (tiến) + 步 (bộ)Hán Việtđại hữu tiến bộCấu tạo大 + 有 + 進 + 步 · đại + hữu + tiến + bộ nghĩa thành phần: đại + hữu + tiến + bộ Nghĩa EngCihui 大有進步 àyǒujìnbù v.o. have made great progress