大本畢業生
đại bổn tất nghiệp sanh
Hán Việt: đại bổn tất nghiệp sanh · Pinyin: dà běn bì yè shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 本 (bổn) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh)
Hán Việt: đại bổn tất nghiệp sanh · Pinyin: dà běn bì yè shēng
Cấu tạo: 大 (đại) + 本 (bổn) + 畢 (tất) + 業 (nghiệp) + 生 (sanh)