大來小往 dà lái xiǎo wǎng · đại lai tiểu vãng Hán Việt: đại lai tiểu vãng · Pinyin: dà lái xiǎo wǎng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 來 (lai) + 小 (tiểu) + 往 (vãng)Pinyindà lái xiǎo wǎngHán Việtđại lai tiểu vãngCấu tạo大 + 來 + 小 + 往 · đại + lai + tiểu + vãng nghĩa thành phần: đại + lai + tiểu + vãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指阴暗面逐渐消失,光明面逐渐增长。也借喻商人以小本牟取暴利。