大杯之量 đại bôi chi lượng Hán Việt: đại bôi chi lượng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 杯 (bôi) + 之 (chi) + 量 (lượng)Hán Việtđại bôi chi lượngCấu tạo大 + 杯 + 之 + 量 · đại + bôi + chi + lượng nghĩa thành phần: đại + bôi + chi + lượng Nghĩa EngCihui tankard