大染色體 đại nhiễm sắc thể Hán Việt: đại nhiễm sắc thể Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể)Hán Việtđại nhiễm sắc thểCấu tạo大 + 染 + 色 + 體 · đại + nhiễm + sắc + thể nghĩa thành phần: đại + nhiễm + sắc + thể Nghĩa EngCihui macrochromosome