大樹將軍

dà shù jiāng jūn đại thụ tương quân

Hán Việt: đại thụ tương quân · Pinyin: dà shù jiāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thụ) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指东汉冯异。后常指不居功自傲的将领。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指东汉冯异◇常指不居功自傲的将领。