大概工分

đại khái công phân

Hán Việt: đại khái công phân

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khái) + (công) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大概工分 àgài gōngfēn n. <PRC> approximate work points of agricultural labors