大模屍樣 đại mô thi dạng Hán Việt: đại mô thi dạng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 模 (mô) + 屍 (thi) + 樣 (dạng)Hán Việtđại mô thi dạngCấu tạo大 + 模 + 屍 + 樣 · đại + mô + thi + dạng nghĩa thành phần: đại + mô + thi + dạng