大模厮样 đại mô tư dạng Hán Việt: đại mô tư dạng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 模 (mô) + 厮 (tư) + 样 (dạng)Hán Việtđại mô tư dạngCấu tạo大 + 模 + 厮 + 样 · đại + mô + tư + dạng nghĩa thành phần: đại + mô + tư + dạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 態度傲慢,毫不在乎的樣子。《品花寶鑑》第二回:「聘才見這大模廝樣的架子,心裡籌畫了一籌畫。」