大正天皇

dà zhèng tiān huáng đại chánh thiên hoàng

Hán Việt: đại chánh thiên hoàng · Pinyin: dà zhèng tiān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (chánh) + (thiên) + (hoàng)

Nghĩa

ja

  • JMdict Emperor Taishō (1879-1926, reigned 1912-1926)|Emperor Yoshihito