大毒日頭 dà dú rì tou · đại độc nhật đầu Hán Việt: đại độc nhật đầu · Pinyin: dà dú rì tou Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 毒 (độc) + 日 (nhật) + 頭 (đầu)Pinyindà dú rì touHán Việtđại độc nhật đầuCấu tạo大 + 毒 + 日 + 頭 · đại + độc + nhật + đầu nghĩa thành phần: đại + độc + nhật + đầu