大氣層次 đại khí tằng thứ Hán Việt: đại khí tằng thứ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 層 (tằng) + 次 (thứ)Hán Việtđại khí tằng thứCấu tạo大 + 氣 + 層 + 次 · đại + khí + tằng + thứ nghĩa thành phần: đại + khí + tằng + thứ Nghĩa EngCihui atmospherium