大氣情況 dà qì qíng kuàng · đại khí tình huống Hán Việt: đại khí tình huống · Pinyin: dà qì qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyindà qì qíng kuàngHán Việtđại khí tình huốngCấu tạo大 + 氣 + 情 + 況 · đại + khí + tình + huống nghĩa thành phần: đại + khí + tình + huống