大氣模型 dà qì mó xíng · đại khí mô hình Hán Việt: đại khí mô hình · Pinyin: dà qì mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyindà qì mó xíngHán Việtđại khí mô hìnhCấu tạo大 + 氣 + 模 + 型 · đại + khí + mô + hình nghĩa thành phần: đại + khí + mô + hình