大氣污染
đại khí ô nhiễm
Hán Việt: đại khí ô nhiễm · Pinyin: dà qì wū rǎn
Tổng quan
ô nhiễm không khí | ô nhiễm khí quyển
Nghĩa
Việt
- Cihui ô nhiễm không khí | ô nhiễm khí quyển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指大气中有害气体的悬浮颗料物所造成的环境污染。核爆炸后散落的放射性物质、化学毒剂、工业废气、扬尘等都是污染大气的物质。
Eng
- CC-CEDICT air pollution|atmospheric pollution
- Cihui air pollution; atmospheric pollution