大氣物理學 dà qì wù lǐ xué · đại khí vật lí học Hán Việt: đại khí vật lí học · Pinyin: dà qì wù lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyindà qì wù lǐ xuéHán Việtđại khí vật lí họcCấu tạo大 + 氣 + 物 + 理 + 學 · đại + khí + vật + lí + học nghĩa thành phần: đại + khí + vật + lí + học