大氣環流
đại khí hoàn lưu
Hán Việt: đại khí hoàn lưu · Pinyin: dà qì huán liú
Tổng quan
tuần hoàn khí quyển
Nghĩa
Việt
- Cihui tuần hoàn khí quyển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大氣中大規模空氣所作的水平及升降流動,而行成的環流系統。
Eng
- CC-CEDICT atmospheric circulation
- Cihui atmospheric circulation