大氣磅礴
đại khí bàng bạc
Hán Việt: đại khí bàng bạc · Pinyin: dà qì páng bó
Tổng quan
rầm rộ: ào ạt
Nghĩa
Việt
- Cihui rầm rộ: ào ạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 磅礴,廣大無邊的樣子。大氣磅礴形容氣勢宏偉盛大。如:「這篇文章大氣磅礴,讀後令人熱血沸騰。」
Eng
- Cihui 大氣磅礴 àqìpángbó f.e. powerful; grand and magnificent