大汗淋漓

dà hàn lín lí đại hãn lâm li

Hán Việt: đại hãn lâm li · Pinyin: dà hàn lín lí

Tổng quan

mồ hôi đầm đìa

Cấu tạo: (đại) + (hãn) + (lâm) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mồ hôi đầm đìa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因运动或体力劳动等导致浑身出了很多汗。

Eng

  • CC-CEDICT dripping with sweat
  • Cihui dripping with sweat