大江匡房 dà jiāng kuāng fáng · đại giang khuông phòng Hán Việt: đại giang khuông phòng · Pinyin: dà jiāng kuāng fáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 江 (giang) + 匡 (khuông) + 房 (phòng)Pinyindà jiāng kuāng fángHán Việtđại giang khuông phòngCấu tạo大 + 江 + 匡 + 房 · đại + giang + khuông + phòng nghĩa thành phần: đại + giang + khuông + phòng