大河之舞 dà hé zhī wǔ · đại hà chi vũ Hán Việt: đại hà chi vũ · Pinyin: dà hé zhī wǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 河 (hà) + 之 (chi) + 舞 (vũ)Pinyindà hé zhī wǔHán Việtđại hà chi vũCấu tạo大 + 河 + 之 + 舞 · đại + hà + chi + vũ nghĩa thành phần: đại + hà + chi + vũ