大油氣田

đại du khí điền

Hán Việt: đại du khí điền

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (du) + (khí) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大油氣田 à yóuqìtián p.w. major oil and gas field M:²kuài/¹piàn