大法官法庭

đại pháp quan pháp đình

Hán Việt: đại pháp quan pháp đình

Tổng quan

toà đại pháp Anh, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toà công lý, (pháp lý) đang thưa kiện (ở toà đại pháp), (thể dục,thể thao) ở vào thế đầu rúc vào cánh tay đối phương và bị đấm liên hồi không chống đỡ được (quyền An

Cấu tạo: 大 (đại) + 法 (pháp) + 官 (quan) + 法 (pháp) + 庭 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa án đại pháp quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chancery

Từ liên quan

Gần nghĩa

大法緊那羅 · 大法小廉 · 大法眼藏 · 大法鼓經 · 法庭律师 · 法庭监守 · 大法炬陀羅尼經 · 大法官会议