大波斯菊

dà bō sī jú đại ba tư cúc

Hán Việt: đại ba tư cúc · Pinyin: dà bō sī jú

Tổng quan

hoa sao nhái (Cosmos bipinnatus), cây thân thảo có hoa

Cấu tạo: (đại) + (ba) + (tư) + (cúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa sao nhái (Cosmos bipinnatus), cây thân thảo có hoa

Eng

  • CC-CEDICT cosmos (Cosmos bipinnatus), flowering herbaceous plant
  • Cihui 大波斯菊 àbōsījú n. <bot.> cosmos M:²duǒ/²kē/⁵zhī