大波蘭省 dà bō lán shěng · đại ba lan tỉnh Hán Việt: đại ba lan tỉnh · Pinyin: dà bō lán shěng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 波 (ba) + 蘭 (lan) + 省 (tỉnh)Pinyindà bō lán shěngHán Việtđại ba lan tỉnhCấu tạo大 + 波 + 蘭 + 省 · đại + ba + lan + tỉnh nghĩa thành phần: đại + ba + lan + tỉnh