大潑冷水 đại bát lãnh thủy Hán Việt: đại bát lãnh thủy Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 潑 (bát) + 冷 (lãnh) + 水 (thủy)Hán Việtđại bát lãnh thủyCấu tạo大 + 潑 + 冷 + 水 · đại + bát + lãnh + thủy nghĩa thành phần: đại + bát + lãnh + thủy Nghĩa EngCihui 大潑冷水 à pō lěngshuǐ v.p. dampen enthusiasm