大澤礨空 dà zé lěi kōng Pinyin: dà zé lěi kōng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 澤 (trạch) + 礨 + 空 (không)Pinyindà zé lěi kōngCấu tạo大 + 澤 + 礨 + 空 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大泽:很大的水面,多指湖泊;礨空:蚁穴。小蚂蚁空居于大泽之中。形容二者相比过于悬殊。