大洋洲人 đại dương châu nhân Hán Việt: đại dương châu nhân Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 洋 (dương) + 洲 (châu) + 人 (nhân)Hán Việtđại dương châu nhânCấu tạo大 + 洋 + 洲 + 人 · đại + dương + châu + nhân nghĩa thành phần: đại + dương + châu + nhân Nghĩa EngCihui Australasian