大洼

dà wāđại oa

Hán Việt: đại oa · Pinyin: dà wā

Tổng quan

huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦

Cấu tạo: 大 (đại) + 窪 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 盘锦, Liêu Ninh

Đức

  • Handedict Dawa (Ort in Liaoning) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大洼县 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业