大一

dà yīđại nhất

Hán Việt: đại nhất · Pinyin: dà yī

Tổng quan

sinh viên năm nhất đại học

Cấu tạo: 大 (đại) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh viên năm nhất
  • Tần suất từ sinh viên năm nhất đại học
  • Biên soạn 大一 dàyī n. first year of college

Eng

  • Cihui first-year university student
  • Tần suất từ 大一 dàyī n. first year of college

Từ liên quan

Gần nghĩa

大一些 · 大一统 · 大一统志 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世