大浪淘沙

dà làng táo shāđại lãng đào sa

Hán Việt: đại lãng đào sa · Pinyin: dà làng táo shā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

淘:用水冲洗。去掉杂质。在大浪中洗净沙石。比喻在激烈的斗争中经受考验、筛选。

Cấu tạo: 大 (đại) + 浪 (lãng) + 淘 (đào) + 沙 (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淘:用水冲洗。去掉杂质。在大浪中洗净沙石。比喻在激烈的斗争中经受考验、筛选。

Từ liên quan

Gần nghĩa

淘沙得金 · 淘沙取金 · 大浪和尚 · 淘沙拣金 · 淘沙见金