大海一針 dà hǎi yī zhēn · đại hải nhất châm Hán Việt: đại hải nhất châm · Pinyin: dà hǎi yī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 海 (hải) + 一 (nhất) + 針 (châm)Pinyindà hǎi yī zhēnHán Việtđại hải nhất châmCấu tạo大 + 海 + 一 + 針 · đại + hải + nhất + châm nghĩa thành phần: đại + hải + nhất + châm