大海怒濤

đại hải nộ đào

Hán Việt: đại hải nộ đào

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hải) + (nộ) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大海怒濤 àhǎinùtāo id. The sea throws up angry billows.