大清律例 dà qīng lǜ lì · đại thanh luật lệ Hán Việt: đại thanh luật lệ · Pinyin: dà qīng lǜ lì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 清 (thanh) + 律 (luật) + 例 (lệ)Pinyindà qīng lǜ lìHán Việtđại thanh luật lệCấu tạo大 + 清 + 律 + 例 · đại + thanh + luật + lệ nghĩa thành phần: đại + thanh + luật + lệ