大清老早 đại thanh lão tảo Hán Việt: đại thanh lão tảo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 清 (thanh) + 老 (lão) + 早 (tảo)Hán Việtđại thanh lão tảoCấu tạo大 + 清 + 老 + 早 · đại + thanh + lão + tảo nghĩa thành phần: đại + thanh + lão + tảo