大熊星座 dà xióng xīng zuò · đại hùng tinh tọa Hán Việt: đại hùng tinh tọa · Pinyin: dà xióng xīng zuò Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 熊 (hùng) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Pinyindà xióng xīng zuòHán Việtđại hùng tinh tọaCấu tạo大 + 熊 + 星 + 座 · đại + hùng + tinh + tọa nghĩa thành phần: đại + hùng + tinh + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位於北天。著名的北斗七星在此星座中。