大熊星座

dà xióng xīng zuòđại hùng tinh tọa

Hán Việt: đại hùng tinh tọa · Pinyin: dà xióng xīng zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

星座名。位於北天。著名的北斗七星在此星座中。

Cấu tạo: 大 (đại) + 熊 (hùng) + 星 (tinh) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại Hùng Tọa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位於北天。著名的北斗七星在此星座中。

Đức

  • Handedict Großer Bär (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星座运势 · 大熊座 · 大熊猫 · 星座一览表 · 大熊猫科 · 星座览表 · 星座计划 · 大熊湖