大爲不然 đại vi bất nhiên Hán Việt: đại vi bất nhiên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 爲 (vi) + 不 (bất) + 然 (nhiên)Hán Việtđại vi bất nhiênCấu tạo大 + 爲 + 不 + 然 · đại + vi + bất + nhiên nghĩa thành phần: đại + vi + bất + nhiên Nghĩa EngCihui 大為不然 àwéibùrán f.e. greatly disapprove