大牧羊場 đại mục dương tràng Hán Việt: đại mục dương tràng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 牧 (mục) + 羊 (dương) + 場 (tràng)Hán Việtđại mục dương tràngCấu tạo大 + 牧 + 羊 + 場 · đại + mục + dương + tràng nghĩa thành phần: đại + mục + dương + tràng Nghĩa EngCihui sheep run