大獨石碑 dài dú shí bēi · đại độc thạch bi Hán Việt: đại độc thạch bi · Pinyin: dài dú shí bēi Tổng quan đá nguyên khối Cấu tạo: 大 (đại) + 獨 (độc) + 石 (thạch) + 碑 (bi)Pinyindài dú shí bēiHán Việtđại độc thạch biCấu tạo大 + 獨 + 石 + 碑 · đại + độc + thạch + bi nghĩa thành phần: đại + độc + thạch + bi Nghĩa ViệtCihui đá nguyên khối