大獨裁者 dà dú cái zhě · đại độc tài giả Hán Việt: đại độc tài giả · Pinyin: dà dú cái zhě Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 獨 (độc) + 裁 (tài) + 者 (giả)Pinyindà dú cái zhěHán Việtđại độc tài giảCấu tạo大 + 獨 + 裁 + 者 · đại + độc + tài + giả nghĩa thành phần: đại + độc + tài + giả