大王椰子
đại vương gia tử
Hán Việt: đại vương gia tử
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。棕櫚科大王椰子屬,高大喬木。高十至三十公尺,樹幹筆直,單幹不分枝。葉羽狀全裂,長三至五公尺。花單性,排成肉穗花序。果實成熟後黃綠色轉紅色,橢圓形,長約十五公厘。一般適用於行道樹及園景樹。
Eng
- Cihui 大王椰子 àwáng yēzi n. palm tree
ja
- JMdict royal palm (esp. Cuban royal palm, Roystonea regia)