大王马鲛

đại vương mã giao

Hán Việt: đại vương mã giao

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 王 (vương) + 馬 (mã) + 鮫 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá thu ngàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cero

Eng

  • Cihui cero

Từ liên quan

Gần nghĩa

马鲛鱼 · 大王椰子 · 大王父 · 大王蝶 · 大王風 · 大王风