大王馬鮫 đại vương mã giao Hán Việt: đại vương mã giao Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 王 (vương) + 馬 (mã) + 鮫 (giao)Hán Việtđại vương mã giaoCấu tạo大 + 王 + 馬 + 鮫 · đại + vương + mã + giao nghĩa thành phần: đại + vương + mã + giao Nghĩa EngCihui cero