大環礁圈 đại hoàn tiều quyển Hán Việt: đại hoàn tiều quyển Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 環 (hoàn) + 礁 (tiều) + 圈 (quyển)Hán Việtđại hoàn tiều quyểnCấu tạo大 + 環 + 礁 + 圈 · đại + hoàn + tiều + quyển nghĩa thành phần: đại + hoàn + tiều + quyển Nghĩa EngCihui atollon