大理石宮 dà lǐ shí gōng · đại lí thạch cung Hán Việt: đại lí thạch cung · Pinyin: dà lǐ shí gōng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 理 (lí) + 石 (thạch) + 宮 (cung)Pinyindà lǐ shí gōngHán Việtđại lí thạch cungCấu tạo大 + 理 + 石 + 宮 · đại + lí + thạch + cung nghĩa thành phần: đại + lí + thạch + cung