大理石木 đại lí thạch mộc Hán Việt: đại lí thạch mộc Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 理 (lí) + 石 (thạch) + 木 (mộc)Hán Việtđại lí thạch mộcCấu tạo大 + 理 + 石 + 木 · đại + lí + thạch + mộc nghĩa thành phần: đại + lí + thạch + mộc Nghĩa EngCihui marblewood