大理石蛋糕 dàlǐshí dàngāo · đại lí thạch đản cao Hán Việt: đại lí thạch đản cao · Pinyin: dàlǐshí dàngāo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 理 (lí) + 石 (thạch) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyindàlǐshí dàngāoHán Việtđại lí thạch đản caoCấu tạo大 + 理 + 石 + 蛋 + 糕 · đại + lí + thạch + đản + cao nghĩa thành phần: đại + lí + thạch + đản + cao Nghĩa EngCihui marble cake